Với vai trò đại diện hãng WTW, ông Lê Thái Bình đã mang đến bài tham luận "Hiệu chuẩn cảm biến thiết bị quan trắc môi trường nước theo khuyến cáo của nhà sản xuất và kinh nghiệm quản lý" – một nội dung chuyên sâu, gắn liền với bài toán then chốt của hoạt động quan trắc tự động, liên tục hiện nay: làm sao để dữ liệu quan trắc thực sự đáng tin cậy.
Bài trình bày xuất phát từ một nguyên tắc nền tảng: một kết quả đo đáng tin cậy cần hội đủ ba loại bằng chứng – thiết bị được lắp đặt và cấu hình đúng, thiết bị hoạt động đúng đặc tính đo lường, và quan trọng nhất là phù hợp khi đo trên nền mẫu nước thải thực. Một phép thử bằng dung dịch chuẩn trong phòng thí nghiệm là cần thiết nhưng chưa đủ để khẳng định cả ba điều này.
Từ kinh nghiệm vận hành thực tế và khuyến cáo kỹ thuật của nhà sản xuất, phần trình bày đã làm rõ nhiều đặc thù của cảm biến online mà quy trình kiểm định chung dễ bỏ sót. Với nhóm điện cực chọn lọc ion (ISE) đo amoni, nitrat: thiết bị đo hoạt độ ion chứ không đo trực tiếp nồng độ, nên chịu ảnh hưởng lớn của lực ion, ion cản (K⁺, Cl⁻) và nhiệt độ; đồng thời về bản chất điện hóa, điện cực không tồn tại "điểm 0" tuyệt đối – việc kiểm định điểm zero thậm chí có thể gây suy giảm hoặc hư hỏng điện cực. Với nhóm quang học đo TSS: đặc tính hạt lơ lửng (kích thước, hình dáng, tỷ trọng, màu sắc) khác nhau rõ rệt giữa từng loại hình xả thải, nên một hệ số hiệu chuẩn khó có thể áp dụng chung cho mọi trạm. Điểm chung của cả hai nhóm là: hiệu chuẩn theo nền mẫu thực (matrix adjustment) chính là mắt xích quyết định độ tin cậy của số liệu.
Bài tham luận cũng đưa ra góc nhìn quản lý mang tính xây dựng: cùng một tên thông số (COD, TSS, amoni) nhưng có thể được tạo ra từ những nguyên lý đo hoàn toàn khác nhau, do đó quy trình kiểm định cần được phân loại theo công nghệ thay vì áp dụng một khuôn chung. Trên tinh thần đó, diễn giả đề xuất một quy trình minh bạch hóa hiệu chỉnh dữ liệu – bảo vệ dữ liệu gốc (raw), ghi nhận công khai hệ số hiệu chỉnh cùng nhật ký truy vết (audit trail), kết hợp kiểm chứng độc lập và đánh giá độ chính xác tương đối (RA). Cách tiếp cận này cho phép hiệu chỉnh số liệu về đúng thực tế mà vẫn kiểm soát, truy xuất và làm bằng chứng pháp lý được, đồng thời hoàn toàn dựa trên nền tảng Thông tư 10/2021/TT-BTNMT và bộ ĐLVN hiện hành.
Phần đối chiếu quy định quan trắc nước thải của Việt Nam, Mỹ, Thái Lan, Trung Quốc và Malaysia đã mang lại bức tranh tham chiếu hữu ích, giúp các đơn vị quản lý và vận hành tại khu vực miền Nam có thêm cơ sở khi hoàn thiện công tác kiểm duyệt và công bố dữ liệu.
Sự tham gia của Đông Dương tại hội thảo tiếp tục khẳng định cam kết đồng hành cùng cơ quan quản lý, các trạm quan trắc và doanh nghiệp trong việc nâng cao chất lượng, độ tin cậy và tính minh bạch của dữ liệu quan trắc môi trường nước tự động, liên tục – không chỉ với vai trò nhà cung cấp thiết bị, mà còn là đối tác kỹ thuật đáng tin cậy.
#DongDuong #WTW #Xylem #QuanTracMoiTruong #NuocThai #HieuChuan


